Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Nghị quyết - Biên bản

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Biên bản họp Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2015 Nghị quyết - Biên bản 25-04-2015 Biên bản họp Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2015 Tải về
2 Nghị Quyết Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2015 Nghị quyết - Biên bản 25-04-2015 Nghị Quyết Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2015 Tải về
3 Nghị Quyết Hội đồng Quản trị số 0404-2015/NQ-HĐQT Nghị quyết - Biên bản 14-04-2015 Nghị Quyết Hội đồng Quản trị số 0404-2015/NQ-HĐQT Tải về
4 Nghị Quyết HĐQT Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An ngày 17/12/2015 Nghị quyết - Biên bản 18-02-2015 Nghị Quyết HĐQT Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An ngày 17/12/2015 Tải về
5 Nghị Quyết Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2014 Nghị quyết - Biên bản 31-10-2014 Nghị Quyết Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2014 Tải về
6 Biên bản họp Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2014 Nghị quyết - Biên bản 31-10-2014 Biên bản họp Đại hội Đồng Cổ đông thường niên năm 2014 Tải về
7 Quyết định bổ nhiệm Giám đốc Công ty TNHH Cảng Hải An Nghị quyết - Biên bản 27-10-2014 Quyết định số 27/2014/QĐ-HĐQT về việc bổ nhiệm Giám đốc Công ty TNHH Cảng Hải An Tải về
8 Quyết định bổ nhiệm Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Vận tải và Xếp dỡ Hải An Nghị quyết - Biên bản 27-10-2014 Quyết định số 26/2014/QĐ-HĐQT về việc bổ nhiệm Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An Tải về
9 Quyết định bổ nhiệm Tổng Giám đốc Công ty CP Vận tải và Xếp dỡ Hải An Nghị quyết - Biên bản 27-10-2014 Quyết định số 25/2014/QĐ-HĐQT về việc bổ nhiệm Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An Tải về
10 Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông và HĐQT Nghị quyết - Biên bản 04-09-2014 Nghị quyết HĐQT số 18/2014 NQ/HĐQT ngày 16/09/2014 Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  10 - Apr 03 - Apr CHG
$-VND 26,360 26,362 2
$-EURO 0.856 0.868 12
CNY-VND 3,915 3,890 15
SCFI 1,891 1,855 36

 

BUNKER PRICES
  10 - Apr 03 - Apr CHG
RTM 380cst 708 678 30
 LSFO 0.50% 754 722 34
MGO 1410 1319 91

SGP

380cst 775 708 67
 LSFO 0.50% 874 846 28
MGO 1988 1792 196