Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông để lưu ký chứng khoán Thông báo 14-11-2014 Công ty CP VT và XD Hải An xin trân trong thông báo: 16 giờ ngày 28/11/2014 chốt danh sách cổ đông để đăng ký lưu ký Tải về
2 Bổ sung tài liệu Đại hội Đồng Cổ đông 2014 Thông báo 28-10-2014 Tài liệu bổ sung Đại hội Đồng Cổ đông năm 2014 Tải về
3 Tài liệu Đại hội Đồng Cổ đông 2014 Thông báo 27-10-2014 Tài liệu Đại hội Đồng Cổ đông 2014 Tải về
4 Thông báo mời họp, Chương trình đại hội và Giấy uỷ quyền tham dự ĐHĐCĐ năm 2014 Thông báo 15-10-2014 Công ty CP VT và XD Hải An trân trong thông báo ngày 27/10/2014 là ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2014.
Thời gian & địa điểm họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2014: 9 giờ ngày 30/10/2014.
Địa điểm: Tầng 3, Tòa nhà Hải An, Km2 Đường Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Tp. Hải Phòng.
Tải về
5 Thông báo tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2014 Thông báo 19-09-2014 Công ty CP VT và XD Hải An xin thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để lập danh sách người sở hữu chứng khoán là: 03/10/2014.
Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2014.
Ngày tạm ứng cổ tức: 21/10/2014 đến ngày 05/11/2014.
Tải về
6 Công văn chấp thuận Công ty Đại chúng của UBCK nhà nước Thông báo 17-09-2014 Công văn chấp thuận Công ty Đại chúng của UBCK nhà nước Tải về
7 Thông tin tóm tắt về Công ty đại chúng Thông báo 17-09-2014 Thông tin tóm tắt về Công ty đại chúng Tải về
8 Thông báo về việc tổ chức Đại hội đồng cổ đông năm 2014 Thông báo 17-09-2014 Công ty CP VT và XD Hải An xin thông báo về ĐHĐCĐ thường niên năm 2014.
Vào 16h ngày 30/09/2014 là ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2014.
Thời gian & địa điểm họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2014: 9 giờ ngày 30/10/2014.
Địa điểm: Tầng 3, Tòa nhà Hải An, Km2 Đường Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Tp. Hải Phòng.
Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
$-VND 26,110 26,381 271
$-EURO 0.839 0.845 6
CNY-VND 3,789 3,828 39
SCFI 1,317 1,458 141

 

BUNKER PRICES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
RTM 380cst 380 378 2
 LSFO 0.50% 427 426 1
MGO 668 668 0

SGP

380cst 398 397 1
 LSFO 0.50% 466 459 7
MGO 638 628 10