Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tin tức quan hệ cổ đông

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Ngày: 05-02-2020 | Lượt xem: 1659

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Xem thêm
Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1898

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1930

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1777

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Ngày: 13-01-2020 | Lượt xem: 1718

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Xem thêm
Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Ngày: 13-01-2020 | Lượt xem: 1979

Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Xem thêm
Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Ngày: 08-01-2020 | Lượt xem: 1762

Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  10 - Jul 03 - Jul CHG
$-VND 26,470 26,463 7
$-EURO 0.874 0.874 0
CNY-VND 3,939 3,940 1
SCFI 3,185 3,327 142

 

BUNKER PRICES
  10 - Jul 03 - Jul CHG
RTM 380cst 466 444 22
 LSFO 0.50% 601 571 30
MGO 1018 907 111

SGP

380cst 463 439 24
 LSFO 0.50% 660 634 26
MGO 957 904 53