Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tin tức quan hệ cổ đông

Công văn giải trình v/v không CBTT giao dịch cổ phiếu HAH của người liên quan với người nội bộ - bà Nhữ Thị Thúy

Công văn giải trình v/v không CBTT giao dịch cổ phiếu HAH của người liên quan với người nội bộ - bà Nhữ Thị Thúy

Ngày: 28-02-2020 | Lượt xem: 1826

Công văn giải trình v/v không CBTT giao dịch cổ phiếu HAH của người liên quan với người nội bộ - bà Nhữ Thị Thúy

Xem thêm
Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - America LLC

Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - America LLC

Ngày: 18-02-2020 | Lượt xem: 1770

Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - America LLC

Xem thêm
Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Ngày: 05-02-2020 | Lượt xem: 1670

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Xem thêm
Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1914

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1939

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1788

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Ngày: 13-01-2020 | Lượt xem: 1727

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  07 - Aug 31 - Jul CHG
$-VND 26,410 26,490 80
$-EURO 0.868 0.867 1
CNY-VND 3,948 3,960 12
SCFI 3,276 3,206 70

 

BUNKER PRICES
  07 - Aug 31 - Jul CHG
RTM 380cst 501 542 41
 LSFO 0.50% 625 692 67
MGO 1135 1278 143

SGP

380cst 576 584 8
 LSFO 0.50% 801 825 24
MGO 1120 1230 110