Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.
Công ty TNHH Cảng Hải An

Công ty TNHH Cảng Hải An

Công ty TNHH Cảng Hải An được thành lập ngày 27/10/2010 theo Giấy chứng nhận đầu tư số 0201126468...

Xem thêm
Công ty TNHH Vận tải Container Hải An

Công ty TNHH Vận tải Container Hải An

Công ty TNHH Vận tải Container Hải An (HACT) được thành lập ngày 13/11/2015 với vốn điều lệ 200 tỷ...

Xem thêm
Công ty TNHH Đại lý và Tiếp vận Hải An

Công ty TNHH Đại lý và Tiếp vận Hải An

Công ty TNHH Đại lý và Tiếp vận Hải An (HAAL) là công ty thành viên của công ty CP Vận Tải và Xếp...

Xem thêm
Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Hải An

Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Hải An

Công ty cổ phần Dịch vụ tổng hợp Hải An (tiền thân là Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng hải) - HAGS được...

Xem thêm
Công ty TNHH Pan Hải An

Công ty TNHH Pan Hải An

Công ty TNHH PAN Hải An được thành lập ngày 20 tháng 10 năm 2017 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh...

Xem thêm
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Hải An

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Hải An

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Hải An thành lập ngày 27 tháng 12 năm 2017, là một trong các công...

Xem thêm
Chi nhánh Công ty tại TP. Hồ Chí Minh

Chi nhánh Công ty tại TP. Hồ Chí Minh

Chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh – Công ty CP Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập ngày 22/12/2014...

Xem thêm
Chi nhánh Công ty tại Bà Rịa - Vũng Tàu

Chi nhánh Công ty tại Bà Rịa - Vũng Tàu

Chi nhánh tại Bà Rịa-Vũng Tàu – Công ty CP Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập ngày 11/05/2016...

Xem thêm
SM LINE Việt Nam

SM LINE Việt Nam

SM LINE VIETNAM được thành lập ngày 21 tháng 02 năm 2017, với công việc chính là làm Tổng đại lý cho hãng...

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
 

14 - Jan

07 - Jan CHG
HRDI 1,741 2,198

475

BDI 1,764 2,217 279
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 596 856 260

 

EXCHANGE RATES
  14 - Jan 07 - Jan CHG
$-VND 22,850 22,850 000
$-EURO 0.874 0.880 0.006
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  14 - Jan 07 - Jan CHG
RTM 380cst 468 455 13
 LSFO 0.50% 606 575 31
MGO 731 701 30

SGP

380cst 476 471 5
 LSFO 0.50% 676 647 29
MGO 740 709 31