Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN PARK  V. 269W/270E

HAIAN PARK V. 269W/270E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   24/07/2021
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   24/07/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   24/07/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   25/07/2021
SM TOKYO  V.  2114W/E

SM TOKYO V. 2114W/E

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   23/07/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   23/07/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   23/07/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   24/07/2021
HAIAN BELL  V. 172N/173S

HAIAN BELL V. 172N/173S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   22/07/2021
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   22/07/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   22/07/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   23/07/2021
HAIAN TIME  V. 254N/255S

HAIAN TIME V. 254N/255S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   21/07/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   21/07/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   21/07/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   22/07/2021
HAIAN WEST V. 009N/010S

HAIAN WEST V. 009N/010S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   20/07/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   20/07/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   20/07/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   21/07/2021
PEGASUS PETA V. 2114W/E

PEGASUS PETA V. 2114W/E

Thời gian tàu đến P/S: 12h00   -   18/07/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   18/07/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   18/07/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   19/07/2021
HAIAN PARK  V. 268N/269E

HAIAN PARK V. 268N/269E

Thời gian tàu đến P/S: 18h30   -   16/07/2021
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   16/07/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 22h00   -   16/07/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   18/07/2021

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  23 - Jul 16- Jul CHG
HRDI 3,127 2,967 160
BDI 3,199 3,039 160
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 460 464 16

 

EXCHANGE RATES
  23 - Jul 16 - Jul CHG
$-VND 23,110 23,110 00
$-EURO 0.849 0.847 0.002
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  23 - Jul 16 - Jul CHG
RTM 380cst 396 405 -9
 LSFO 0.50% 510 525 -15
MGO 573 586 -13

SGP

380cst 416 420 -4
 LSFO 0.50% 539 547 -8
MGO 577 589 -12