Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V.447N/448E

HAIAN TIME V.447N/448E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   07/02/2026
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   07/02/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   07/02/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   08/02/2026
HAIAN BETA  V.055N/056S

HAIAN BETA V.055N/056S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   06/02/2026
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   06/02/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   06/02/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   07/02/2026
HAIAN ALFA  V.068N/069S

HAIAN ALFA V.068N/069S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   03/02/2026
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   03/02/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   03/02/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   05/02/2026
SM TOKYO  V.2602W/E

SM TOKYO V.2602W/E

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   01/02/2026
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   01/02/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   01/02/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   02/02/2026
HAIAN TIME  V.446N/447S

HAIAN TIME V.446N/447S

Thời gian tàu đến P/S: 00h30   -   01/02/2026
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   01/02/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   01/02/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   01/02/2026
HAIAN LINK V.134N/134S

HAIAN LINK V.134N/134S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   31/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   31/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   31/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   01/02/2026
HAIAN PARK  V.451S/451S

HAIAN PARK V.451S/451S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   29/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   30/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   30/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   30/01/2026

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  04 - Sep 28 - Aug CHG
$-VND 26,255 26,260 5
$-EURO 0.860 0.863 3
CNY-VND 3,946 3,942 4
SCFI 3,590 3,510 80

 

BUNKER PRICES
  04 - Sep 28 - Aug CHG
RTM 380cst 577 525 52
 LSFO 0.50% 680 668 12
MGO 1347 1206 141

SGP

380cst 627 612 15
 LSFO 0.50% 835 767 68
MGO 1231 1150 81