Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN ALFA  V.067N/068S

HAIAN ALFA V.067N/068S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   23/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   23/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   23/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h15   -   24/01/2026
HAIAN BELL  V.311W/312E

HAIAN BELL V.311W/312E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   19/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   19/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   19/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   20/01/2026
SM TOKYO  V.2601W/E

SM TOKYO V.2601W/E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   17/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   17/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   17/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   17/01/2026
HAIAN LINK V.131N/132S

HAIAN LINK V.131N/132S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   17/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   17/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   17/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   18/01/2026
HAIAN BETA  V.053N/054S

HAIAN BETA V.053N/054S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   18/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   18/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   18/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   19/01/2026
HAIAN TIME  V.444N/445S

HAIAN TIME V.444N/445S

Thời gian tàu đến P/S: 14h30   -   16/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   16/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   16/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   17/01/2026
HAIAN PARK  V.451N/451N

HAIAN PARK V.451N/451N

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   15/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   15/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   15/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   16/01/2026

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  16- Jan 02 - Jan CHG
$-VND 26,387 26,377 10
$-EURO 0.861 0.859 2
CNY-VND 3,831 3,821 10
SCFI 1,574 1,656 82

 

BUNKER PRICES
  16- Jan 02 - Jan CHG
RTM 380cst 360 347 13
 LSFO 0.50% 423 395 28
MGO 634 599 35

SGP

380cst 360 354 6
 LSFO 0.50% 441 420 21
MGO 609 585 14