Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V. 244N

HAIAN TIME V. 244N

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   12/04/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   13/04/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   13/04/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   14/04/2021
HAIAN GATE V. 014N/015E

HAIAN GATE V. 014N/015E

Thời gian tàu đến P/S: 20h00   -   11/04/2021
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   12/04/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   12/04/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   12/04/2021
HAIAN PARK  V. 255W/256S

HAIAN PARK V. 255W/256S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   09/04/2021
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   11/04/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   11/04/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   12/04/2021
HAIAN BELL  V. 159N/160S

HAIAN BELL V. 159N/160S

Thời gian tàu đến P/S: 08h30   -   09/04/2021
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   09/04/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   09/04/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   11/04/2021
PEGASUS PETA V. 2107W/E

PEGASUS PETA V. 2107W/E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   09/04/2021
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   09/04/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   09/04/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   10/04/2021
HAIAN VIEW V. 030N/031S

HAIAN VIEW V. 030N/031S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   06/04/2021
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   06/04/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   06/04/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h20   -   08/04/2021
HAIAN TIME  V. 243N/244S

HAIAN TIME V. 243N/244S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   05/04/2021
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   05/04/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   05/04/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   06/04/2021

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  01 - Apr 25 - Mar CHG
HRDI 2026 2133 -107
BDI 2072 2172 -100
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 643 656 -13

 

EXCHANGE RATES
  01 - Apr 25 - Mar CHG
$-VND 23,170 23,190 -20
$-EURO 0.851 0.850 0.001
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  01 - Apr 25 - Mar CHG
RTM 380cst 368 366 2
 LSFO 0.50% 460 446 14
MGO 494 481 13

SGP

380cst 381 376 5
 LSFO 0.50% 483 477 6
MGO 512 510 2