Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN BELL  V. 205W/206E

HAIAN BELL V. 205W/206E

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   30/04/2022
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   30/04/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 20h00   -   30/04/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   01/05/2022
HAIAN PARK  V. 309N/310S

HAIAN PARK V. 309N/310S

Thời gian tàu đến P/S: 18h30   -   29/04/2022
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   29/04/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   29/04/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   30/04/2022
ANBIEN BAY  V. 004N

ANBIEN BAY V. 004N

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   28/04/2022
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   29/04/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 02h00   -   29/04/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h30   -   29/04/2022
HAIAN VIEW V. 077N/078S

HAIAN VIEW V. 077N/078S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   25/04/2022
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   26/04/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   26/04/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   27/04/2022
HAIAN TIME  V. 287N/288S

HAIAN TIME V. 287N/288S

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   23/04/2022
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   24/04/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   24/04/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   24/04/2022
SM TOKYO  V.  2206W/E

SM TOKYO V. 2206W/E

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   24/04/2022
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   24/04/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 00h01   -   25/04/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   25/04/2022
HAIAN BELL  V. 204W/205E

HAIAN BELL V. 204W/205E

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   23/04/2022
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   23/04/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   23/04/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   26/04/2022

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  20 - May

13 - May

CHG
HRDI 3,257 3,036

221

BDI 3,344 4,000 656
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 1,469 1,436 33

 

EXCHANGE RATES
  20 - May 13 - May CHG
$-VND 23,310 23,230 80
$-EURO 0.945 0.960 0.015
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  20 - May 13 - May CHG
RTM 380cst 624 641 17
 LSFO 0.50% 799 790 9
MGO 1051 1140 89

SGP

380cst 634 671 37
 LSFO 0.50% 915 870 45
MGO 1076 1159 83