Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

PEGASUS DREAM  V.2521W/E

PEGASUS DREAM V.2521W/E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   17/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   17/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   17/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   18/11/2025
SM TOKYO  V.2521W/E

SM TOKYO V.2521W/E

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   16/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   16/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   16/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   17/11/2025
HAIAN TIME  V.439N

HAIAN TIME V.439N

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   16/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   16/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   16/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   16/11/2025
HAIAN ALFA  V.060N/061E

HAIAN ALFA V.060N/061E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   15/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   15/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   15/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   16/11/2025
HAIAN PARK  V.443N/444S

HAIAN PARK V.443N/444S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   15/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   15/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   15/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   16/11/2025
HAIAN LINK V.125N/125N

HAIAN LINK V.125N/125N

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   13/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   13/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   13/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   14/11/2025
HAIAN BETA  V.047N/048S

HAIAN BETA V.047N/048S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   11/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   11/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   11/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   12/11/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  16- Jan 02 - Jan CHG
$-VND 26,387 26,377 10
$-EURO 0.861 0.859 2
CNY-VND 3,831 3,821 10
SCFI 1,574 1,656 82

 

BUNKER PRICES
  16- Jan 02 - Jan CHG
RTM 380cst 360 347 13
 LSFO 0.50% 423 395 28
MGO 634 599 35

SGP

380cst 360 354 6
 LSFO 0.50% 441 420 21
MGO 609 585 14