Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Báo cáo tài chính

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026 Báo cáo tài chính 17-08-2026 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026 Tải về
2 Báo cáo tài chính giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026Báo cáo tài chính giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026 Báo cáo tài chính 17-08-2026 Báo cáo tài chính giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026 Tải về
3 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2026 Báo cáo tài chính 30-07-2026 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2026 Tải về
4 Báo cáo tài chính quý 2 năm 2026 Báo cáo tài chính 30-07-2026 Báo cáo tài chính quý 2 năm 2026 Tải về
5 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2026 Báo cáo tài chính 29-04-2026 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2026 Tải về
6 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2026 Báo cáo tài chính 29-04-2026 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2026 Tải về
7 Báo cáo tài hợp nhất đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2025 Báo cáo tài chính 23-02-2026 Báo cáo tài hợp nhất đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2025 Tải về
8 Báo cáo tài chính riêng đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2025 Báo cáo tài chính 23-02-2026 Báo cáo tài chính riêng đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2025 Tải về
9 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2025 Báo cáo tài chính 29-01-2026 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2025 Tải về
10 Báo cáo tài chính quý 4 năm 2025 Báo cáo tài chính 29-01-2026 Báo cáo tài chính quý 4 năm 2025 Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  04 - Sep 28 - Aug CHG
$-VND 26,255 26,260 5
$-EURO 0.860 0.863 3
CNY-VND 3,946 3,942 4
SCFI 3,590 3,510 80

 

BUNKER PRICES
  04 - Sep 28 - Aug CHG
RTM 380cst 577 525 52
 LSFO 0.50% 680 668 12
MGO 1347 1206 141

SGP

380cst 627 612 15
 LSFO 0.50% 835 767 68
MGO 1231 1150 81