Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Báo cáo tài chính

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3 năm 2022Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3 năm 2022 Báo cáo tài chính 28-10-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3 năm 2022 Tải về
2 Báo cáo tài chính Quý 3 năm 2022 Báo cáo tài chính Quý 3 năm 2022 Báo cáo tài chính 28-10-2022 Báo cáo tài chính Quý 3 năm 2022 Tải về
3 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Báo cáo tài chính 12-08-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Tải về
4 Báo cáo tài chính giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022Báo cáo tài chính giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Báo cáo tài chính 12-08-2022 Báo cáo tài chính giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Tải về
5 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2022Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2022 Báo cáo tài chính 28-07-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2022 Tải về
6 Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2022Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2022 Báo cáo tài chính 28-07-2022 Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2022 Tải về
7 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2022 Báo cáo tài chính 27-04-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2022 Tải về
8 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2022 Báo cáo tài chính 27-04-2022 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2022 Tải về
9 Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Báo cáo tài chính 16-02-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Tải về
10 Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Báo cáo tài chính 16-02-2022 Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Tải về

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  25- Nov 18- Nov CHG
HRDI 1,300 1,174 126
BDI 1,324 1,189 135
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 1,738 1,392 346

 

EXCHANGE RATES
  25- Nov 18- Nov CHG
$-VND 24,858 24,860 02
$-EURO 0.961 0.969 0.08
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  25- Nov 18- Nov CHG
RTM 380cst 359 413 54
 LSFO 0.50% 553 556 3
MGO 875 926 51

SGP

380cst 403 424 21
 LSFO 0.50% 650 645 5
MGO 981 1038 57