Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Báo cáo tài chính

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 Báo cáo tài chính 30-10-2025 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 Tải về
2 Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 Báo cáo tài chính 30-10-2025 Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 Tải về
3 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025 Báo cáo tài chính 16-08-2025 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025 Tải về
4 Báo cáo tài chính riêng giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025Báo cáo tài chính riêng giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025 Báo cáo tài chính 16-08-2025 Báo cáo tài chính riêng giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025 Tải về
5 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 Báo cáo tài chính 30-07-2025 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 Tải về
6 Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 Báo cáo tài chính 30-07-2025 Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 Tải về
7 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 Báo cáo tài chính 28-04-2025 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 Tải về
8 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 Báo cáo tài chính 28-04-2025 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 Tải về
9 Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2024 Báo cáo tài chính 21-02-2025 Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2024 Tải về
10 Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2024 Báo cáo tài chính 21-02-2025 Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2024 Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Nov 21 - Nov CHG
$-VND 26,412 26,392 20
$-EURO 0.864 0.869 5
CNY-VND 3,785 3,765 20
SCFI 1,403 1,394 9

 

BUNKER PRICES
  28 - Nov 21 - Nov CHG
RTM 380cst 353 359 6
 LSFO 0.50% 407 411 4
MGO 647 690 13

SGP

380cst 350 357 7
 LSFO 0.50% 437 444 7
MGO 658 697 39