Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V. 260W/261S

HAIAN TIME V. 260W/261S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   03/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   03/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   03/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   05/09/2021
HAIAN PARK  V. 275N/276S

HAIAN PARK V. 275N/276S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   03/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   03/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   03/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   04/09/2021
PEGASUS PETA V. 2117W/E

PEGASUS PETA V. 2117W/E

Thời gian tàu đến P/S: 12h00   -   02/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   02/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h30   -   02/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   03/09/2021
HAIAN VIEW V. 049N/050S

HAIAN VIEW V. 049N/050S

Thời gian tàu đến P/S: 08h00   -   01/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   01/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 12h00   -   01/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   02/09/2021
HAIAN BELL  V. 174N/175S

HAIAN BELL V. 174N/175S

Thời gian tàu đến P/S: 02h30   -   30/08/2021
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   30/08/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 12h00   -   30/08/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   31/08/2021
HAIAN TIME  V. 259N/260E

HAIAN TIME V. 259N/260E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   28/08/2021
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   29/08/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 08h00   -   29/08/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   30/08/2021
HAIAN PARK  V. 274W/275S

HAIAN PARK V. 274W/275S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   27/08/2021
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   27/08/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h30   -   27/08/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   28/08/2021

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
 

26- Nov

19- Nov CHG
HRDI 2,733 2,544

189

BDI 2,767 2,552 215
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 628 599 29

 

EXCHANGE RATES
  26- Nov 19- Nov CHG
$-VND 22,755 22,755 0.000
$-EURO 0.871 0.885 0.014
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  26- Nov 19- Nov CHG
RTM 380cst 440 428 12
 LSFO 0.50% 571 551 20
MGO 657 641 16

SGP

380cst 463 464 1
 LSFO 0.50% 634 616 18
MGO 689 682 7