Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN IRIS  V.001S/001S

HAIAN IRIS V.001S/001S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   03/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   03/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   03/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   04/11/2025
HAIAN TIME  V.437N/438S

HAIAN TIME V.437N/438S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   02/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   02/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   02/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   03/11/2025
HAIAN PARK  V.441N/442S

HAIAN PARK V.441N/442S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   30/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   30/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   30/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   31/10/2025
HAIAN BELL  V.302N/303E

HAIAN BELL V.302N/303E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   29/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   29/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   29/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   30/10/2025
SM TOKYO  V.2520W/E

SM TOKYO V.2520W/E

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   27/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   27/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   27/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   28/10/2025
HAIAN TIME  V.436N/437S

HAIAN TIME V.436N/437S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   26/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   26/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   26/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   27/10/2025
HAIAN LINK V.122N/123S

HAIAN LINK V.122N/123S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   25/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   25/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   25/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   26/10/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  16- Jan 02 - Jan CHG
$-VND 26,387 26,377 10
$-EURO 0.861 0.859 2
CNY-VND 3,831 3,821 10
SCFI 1,574 1,656 82

 

BUNKER PRICES
  16- Jan 02 - Jan CHG
RTM 380cst 360 347 13
 LSFO 0.50% 423 395 28
MGO 634 599 35

SGP

380cst 360 354 6
 LSFO 0.50% 441 420 21
MGO 609 585 14