Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN ALFA  V.060N/061E

HAIAN ALFA V.060N/061E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   15/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   15/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   15/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   16/11/2025
HAIAN PARK  V.443N/444S

HAIAN PARK V.443N/444S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   15/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   15/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   15/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   16/11/2025
HAIAN LINK V.125N/125N

HAIAN LINK V.125N/125N

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   13/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   13/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   13/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   14/11/2025
HAIAN BETA  V.047N/048S

HAIAN BETA V.047N/048S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   11/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   11/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   11/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   12/11/2025
HAIAN IRIS  V.002N/003S

HAIAN IRIS V.002N/003S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   10/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   10/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   10/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   11/11/2025
HAIAN TIME  V.438N/439S

HAIAN TIME V.438N/439S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   09/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 00h30   -   10/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h30   -   10/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   10/11/2025
HAIAN BELL  V.303W/304E

HAIAN BELL V.303W/304E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   09/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   09/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   09/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   10/11/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  05 - Jun 29 - May CHG
$-VND 26,404 26,395 9
$-EURO 0.859 0.858 1
CNY-VND 3,950 3,947 3
SCFI 2,726 2,572 154

 

BUNKER PRICES
  05 - Jun 29 - May CHG
RTM 380cst 609 612 3
 LSFO 0.50% 707 705 2
MGO 1090 1021 69

SGP

380cst 657 626 31
 LSFO 0.50% 795 786 9
MGO 1143 1062 81