Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN ALFA  V.056N/056S

HAIAN ALFA V.056N/056S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   07/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   07/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   07/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   08/10/2025
HAIAN ROSE V.064S/064S

HAIAN ROSE V.064S/064S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   07/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   07/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   07/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   08/10/2025
HAIAN BELL  V.300N/300S

HAIAN BELL V.300N/300S

Thời gian tàu đến P/S: 14h00   -   06/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   06/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   06/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   07/10/2025
HAIAN BETA  V.044N/044N

HAIAN BETA V.044N/044N

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   01/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   01/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   01/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   02/10/2025
HAIAN PARK  V.439N/440E

HAIAN PARK V.439N/440E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   01/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   01/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   01/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   02/10/2025
HAIAN LINK V.119N/119N

HAIAN LINK V.119N/119N

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   30/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   30/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   30/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   01/10/2025
PEGASUS DREAM  V.2518W/E

PEGASUS DREAM V.2518W/E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   29/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   29/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   29/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h15   -   30/09/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  01 - May 24 - Apr CHG
$-VND 26,368 26,368 0
$-EURO 0.851 0.853 2
CNY-VND 3,919 3,915 4
SCFI 1,911 1,875 36

 

BUNKER PRICES
  01 - May 24 - Apr CHG
RTM 380cst 658 617 41
 LSFO 0.50% 756 684 72
MGO 1299 1226 73

SGP

380cst 683 637 46
 LSFO 0.50% 776 713 63
MGO 1266 1270 4