Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V.434N/434N

HAIAN TIME V.434N/434N

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   27/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   27/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   27/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   28/09/2025
HAIAN ROSE V.064N/064N

HAIAN ROSE V.064N/064N

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   26/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   26/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   26/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   27/09/2025
HAIAN BELL  V.299N/299S

HAIAN BELL V.299N/299S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   26/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   26/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   26/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   27/09/2025
HAIAN PARK  V.438W/439S

HAIAN PARK V.438W/439S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   23/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   23/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   23/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   24/09/2025
HAIAN LINK V.118S/118S

HAIAN LINK V.118S/118S

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   22/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   22/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   22/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   23/09/2025
HAIAN ALFA  V.055N/055S

HAIAN ALFA V.055N/055S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   21/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   21/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   21/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   22/09/2025
SM TOKYO  V.2518W/E

SM TOKYO V.2518W/E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   20/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   20/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   20/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   21/09/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  13 - Mar 06 - Mar CHG
$-VND 26,318 26,309 9
$-EURO 0.873 0.861 22
CNY-VND 3,875 3,867 8
SCFI 1,710 1,489 221

 

BUNKER PRICES
  13 - Mar 06 - Mar CHG
RTM 380cst 712 654 58
 LSFO 0.50% 800 674 126
MGO 1174 1070 104

SGP

380cst 912 752 160
 LSFO 0.50% 1132 894 238
MGO 1849 1411 438