Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN PARK  V.435W/436E

HAIAN PARK V.435W/436E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   03/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   03/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   03/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   03/09/2025
HAIAN ALFA  V.053N/053S

HAIAN ALFA V.053N/053S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   03/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   03/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   03/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   04/09/2025
HAIAN BETA  V.042S/042S

HAIAN BETA V.042S/042S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   02/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   02/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   02/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   03/09/2025
HAIAN LINK V.116N/117S

HAIAN LINK V.116N/117S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   01/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   01/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   01/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   02/09/2025
PEGASUS DREAM  V.2516W/E

PEGASUS DREAM V.2516W/E

Thời gian tàu đến P/S: 18h00   -   30/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   31/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   31/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h15   -   31/08/2025
HAIAN TIME  V.432N/432N

HAIAN TIME V.432N/432N

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   29/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   29/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   29/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   30/08/2025
HAIAN ROSE V.061N/062S

HAIAN ROSE V.061N/062S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   26/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   26/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   26/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   27/08/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  01 - May 24 - Apr CHG
$-VND 26,368 26,368 0
$-EURO 0.851 0.853 2
CNY-VND 3,919 3,915 4
SCFI 1,911 1,875 36

 

BUNKER PRICES
  01 - May 24 - Apr CHG
RTM 380cst 658 617 41
 LSFO 0.50% 756 684 72
MGO 1299 1226 73

SGP

380cst 683 637 46
 LSFO 0.50% 776 713 63
MGO 1266 1270 4