Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN LINK V.113N/114S

HAIAN LINK V.113N/114S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   07/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   07/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   07/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h15   -   08/08/2025
HAIAN TIME  V.429N/429S

HAIAN TIME V.429N/429S

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   06/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   06/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   06/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   07/08/2025
HAIAN EAST V.126N/127S

HAIAN EAST V.126N/127S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   06/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   06/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   06/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   07/08/2025
HAIAN PARK  V.431W/432E

HAIAN PARK V.431W/432E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   05/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   05/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   05/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   06/08/2025
HAIAN ROSE V.059N/060S

HAIAN ROSE V.059N/060S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   05/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   06/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   06/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   06/08/2025
HAIAN ALFA  V.051N/051N

HAIAN ALFA V.051N/051N

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   04/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   04/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   04/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   05/08/2025
PEGASUS DREAM  V.2514W/E

PEGASUS DREAM V.2514W/E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   03/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   03/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   03/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   04/08/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  01 - May 24 - Apr CHG
$-VND 26,368 26,368 0
$-EURO 0.851 0.853 2
CNY-VND 3,919 3,915 4
SCFI 1,911 1,875 36

 

BUNKER PRICES
  01 - May 24 - Apr CHG
RTM 380cst 658 617 41
 LSFO 0.50% 756 684 72
MGO 1299 1226 73

SGP

380cst 683 637 46
 LSFO 0.50% 776 713 63
MGO 1266 1270 4