Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN BETA  V.040S/040S

HAIAN BETA V.040S/040S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   02/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   02/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   02/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   03/08/2025
HAIAN VIEW V.149N/150S

HAIAN VIEW V.149N/150S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   01/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   01/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   01/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   02/08/2025
HAIAN BELL  V.295N/295N

HAIAN BELL V.295N/295N

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   01/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   01/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   01/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   02/08/2025
HAIAN LINK V.112W/113S

HAIAN LINK V.112W/113S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   31/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   31/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   31/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   01/08/2025
HAIAN DELL  V.021N/022S

HAIAN DELL V.021N/022S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   31/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   31/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   31/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   01/08/2025
HAIAN TIME  V.428S/428S

HAIAN TIME V.428S/428S

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   30/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   30/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   30/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   31/07/2025
HAIAN PARK  V.430N/431E

HAIAN PARK V.430N/431E

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   29/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   29/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   29/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h15   -   30/07/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  01 - May 24 - Apr CHG
$-VND 26,368 26,368 0
$-EURO 0.851 0.853 2
CNY-VND 3,919 3,915 4
SCFI 1,911 1,875 36

 

BUNKER PRICES
  01 - May 24 - Apr CHG
RTM 380cst 658 617 41
 LSFO 0.50% 756 684 72
MGO 1299 1226 73

SGP

380cst 683 637 46
 LSFO 0.50% 776 713 63
MGO 1266 1270 4