Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN PARK  V.429E/430S

HAIAN PARK V.429E/430S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   20/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   20/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   20/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   21/07/2025
PEGASUS DREAM  V.2513W/E

PEGASUS DREAM V.2513W/E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   19/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   19/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   19/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   20/07/2025
HAIAN ALFA  V.050N/050N

HAIAN ALFA V.050N/050N

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   19/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   19/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   19/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   20/07/2025
HAIAN BETA  V.039S/039S

HAIAN BETA V.039S/039S

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   18/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   18/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   18/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   19/07/2025
HAIAN TIME  V.427N/428N

HAIAN TIME V.427N/428N

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   17/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   17/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   17/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h15   -   18/07/2025
HAIAN BELL  V.293S/293S

HAIAN BELL V.293S/293S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   17/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   17/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   17/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   18/07/2025
HAIAN EAST V.124N/125S

HAIAN EAST V.124N/125S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   15/07/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   15/07/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   15/07/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   16/07/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
$-VND 26,412 26,404 8
$-EURO 0.863 0.868 5
CNY-VND 3,953 3,950 3
SCFI 2,985 2,726 259

 

BUNKER PRICES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
RTM 380cst 542 581 39
 LSFO 0.50% 636 664 28
MGO 1017 1030 13

SGP

380cst 610 614 4
 LSFO 0.50% 735 779 44
MGO 1048 1099 51