Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V.430N/430S

HAIAN TIME V.430N/430S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   13/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   13/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   13/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   14/08/2025
HAIAN BELL  V.295S/295S

HAIAN BELL V.295S/295S

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   14/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   14/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   14/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   15/08/2025
HAIAN PARK  V.432W/433E

HAIAN PARK V.432W/433E

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   11/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   11/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   11/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   12/08/2025
HAIAN BETA  V.041N/041N

HAIAN BETA V.041N/041N

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   10/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   10/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   10/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   11/08/2025
HAIAN DELL  V.022N/023S

HAIAN DELL V.022N/023S

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   10/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 10h30   -   11/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h30   -   11/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h15   -   11/08/2025
HAIAN ALFA  V.051S/051S

HAIAN ALFA V.051S/051S

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   09/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   09/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   09/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   10/08/2025
SM TOKYO  V.2515W/E

SM TOKYO V.2515W/E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   08/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   08/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   08/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   09/08/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  01 - May 24 - Apr CHG
$-VND 26,368 26,368 0
$-EURO 0.851 0.853 2
CNY-VND 3,919 3,915 4
SCFI 1,911 1,875 36

 

BUNKER PRICES
  01 - May 24 - Apr CHG
RTM 380cst 658 617 41
 LSFO 0.50% 756 684 72
MGO 1299 1226 73

SGP

380cst 683 637 46
 LSFO 0.50% 776 713 63
MGO 1266 1270 4