Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN BETA  V.043S/043S

HAIAN BETA V.043S/043S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   19/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   19/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   19/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h15   -   20/09/2025
HAIAN TIME  V.433N/433S

HAIAN TIME V.433N/433S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   18/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   18/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   18/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   19/09/2025
HAIAN PARK  V.437W/438E

HAIAN PARK V.437W/438E

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   17/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   17/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   17/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   18/09/2025
HAIAN BELL  V.298N/298S

HAIAN BELL V.298N/298S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   15/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   15/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   15/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   16/09/2025
PEGASUS DREAM  V.2517W/E

PEGASUS DREAM V.2517W/E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   14/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   14/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   14/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h15   -   15/09/2025
HAIAN ROSE V.063S/063S

HAIAN ROSE V.063S/063S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   14/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   14/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   14/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   15/09/2025
HAIAN BETA  V.043N/043N

HAIAN BETA V.043N/043N

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   13/09/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   13/09/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   13/09/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h15   -   14/09/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  13 - Mar 06 - Mar CHG
$-VND 26,318 26,309 9
$-EURO 0.873 0.861 22
CNY-VND 3,875 3,867 8
SCFI 1,710 1,489 221

 

BUNKER PRICES
  13 - Mar 06 - Mar CHG
RTM 380cst 712 654 58
 LSFO 0.50% 800 674 126
MGO 1174 1070 104

SGP

380cst 912 752 160
 LSFO 0.50% 1132 894 238
MGO 1849 1411 438