Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

SM TOKYO  V.2416W/E

SM TOKYO V.2416W/E

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   25/08/2024
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   25/08/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   25/08/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h15   -   26/08/2024
HAIAN ALFA  V.017N/018S

HAIAN ALFA V.017N/018S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   22/08/2024
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   22/08/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   22/08/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h15   -   23/08/2024
HAIAN TIME  V.381W/382E

HAIAN TIME V.381W/382E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   21/08/2024
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   21/08/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   21/08/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   22/08/2024
HAIAN PARK  V.401E/402S

HAIAN PARK V.401E/402S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   21/08/2024
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   21/08/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   21/08/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   22/08/2024
HAIAN BETA  V.011N/012S

HAIAN BETA V.011N/012S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   17/08/2024
Thời gian tàu cập cầu: 17h00   -   17/08/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h15   -   17/08/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   19/08/2024
HAIAN ROSE V.035N/036S

HAIAN ROSE V.035N/036S

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   18/08/2024
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   18/08/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   18/08/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   20/08/2024
HAIAN BELL  V.265N/266S

HAIAN BELL V.265N/266S

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   17/08/2024
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   17/08/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   17/08/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   18/08/2024

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  15 - Nov 08 - Nov CHG
$-VND 25,512 25,470 42
$-EURO 0.946 0.933 13
SCFI 2,252 2,332 80

 

BUNKER PRICES
  15 - Nov 08 - Nov CHG
RTM 380cst 476 473 3
 LSFO 0.50% 511 519 8
MGO 633 670 7

SGP

380cst 465 475 10
 LSFO 0.50% 565 582 17
MGO 660 671 11