Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN BELL  V.302N/303E

HAIAN BELL V.302N/303E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   29/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   29/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   29/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   30/10/2025
SM TOKYO  V.2520W/E

SM TOKYO V.2520W/E

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   27/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   27/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   27/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   28/10/2025
HAIAN TIME  V.436N/437S

HAIAN TIME V.436N/437S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   26/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   26/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   26/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   27/10/2025
HAIAN LINK V.122N/123S

HAIAN LINK V.122N/123S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   25/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   25/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   25/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   26/10/2025
HAIAN ALFA  V.059W/059S

HAIAN ALFA V.059W/059S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   24/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   24/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   24/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   25/10/2025
HAIAN ROSE V.065N

HAIAN ROSE V.065N

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   22/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   22/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   22/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   22/10/2025
HAIAN PARK  V.440S/440S

HAIAN PARK V.440S/440S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   21/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   21/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   21/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   22/10/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
$-VND 26,110 26,381 271
$-EURO 0.839 0.845 6
CNY-VND 3,789 3,828 39
SCFI 1,317 1,458 141

 

BUNKER PRICES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
RTM 380cst 380 378 2
 LSFO 0.50% 427 426 1
MGO 668 668 0

SGP

380cst 398 397 1
 LSFO 0.50% 466 459 7
MGO 638 628 10