Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN ALFA  V.063N/064S

HAIAN ALFA V.063N/064S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   11/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   11/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   11/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   12/12/2025
HAIAN PARK  V.447N/447N

HAIAN PARK V.447N/447N

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   10/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   10/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   10/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   11/12/2025
HAIAN TIME  V.439W/440S

HAIAN TIME V.439W/440S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   09/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   09/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   09/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h15   -   10/12/2025
HAIAN IRIS  V.005S/005S

HAIAN IRIS V.005S/005S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   08/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   08/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   08/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   09/12/2025
HAIAN BELL  V.306N/307S

HAIAN BELL V.306N/307S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   06/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   06/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   06/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   07/12/2025
HAIAN BETA  V.049N/050E

HAIAN BETA V.049N/050E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   05/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   05/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   05/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   06/12/2025
HAIAN PARK  V.445N/446S

HAIAN PARK V.445N/446S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   02/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   02/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   02/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   03/12/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  06 - Feb 30 - Jan CHG
$-VND 26,140 26,110 30
$-EURO 0.848 0.844 4
CNY-VND 3,789 3,800 11
SCFI 1,267 1,317 50

 

BUNKER PRICES
  06 - Feb 30 - Jan CHG
RTM 380cst 398 398 0
 LSFO 0.50% 442 444 2
MGO 669 696 27

SGP

380cst 425 426 1
 LSFO 0.50% 470 478 8
MGO 657 670 13