Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

SM TOKYO  V.  2207W/E

SM TOKYO V. 2207W/E

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   11/05/2022
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   11/05/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 16h00   -   11/05/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   12/05/2022
PEGASUS YOTTA V. 2208W/E

PEGASUS YOTTA V. 2208W/E

Thời gian tàu đến P/S: 20h30   -   09/05/2022
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   09/05/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 00h01   -   10/05/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   10/05/2022
HAIAN TIME  V. 289N/290E

HAIAN TIME V. 289N/290E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   09/05/2022
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   09/05/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   09/05/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   09/05/2022
HAIAN BELL  V. 206W/207S

HAIAN BELL V. 206W/207S

Thời gian tàu đến P/S: 18h30   -   07/05/2022
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   07/05/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 22h00   -   07/05/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   08/05/2022
HAIAN PARK  V. 310N/311S

HAIAN PARK V. 310N/311S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   06/05/2022
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   07/05/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   07/05/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   07/05/2022
HAIAN VIEW V. 078N/079S

HAIAN VIEW V. 078N/079S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   03/05/2022
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   03/05/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   03/05/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   04/05/2022
HAIAN TIME  V. 288N/289S

HAIAN TIME V. 288N/289S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   01/05/2022
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   01/05/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   01/05/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   02/05/2022

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  20 - May

13 - May

CHG
HRDI 3,257 3,036

221

BDI 3,344 4,000 656
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 1,469 1,436 33

 

EXCHANGE RATES
  20 - May 13 - May CHG
$-VND 23,310 23,230 80
$-EURO 0.945 0.960 0.015
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  20 - May 13 - May CHG
RTM 380cst 624 641 17
 LSFO 0.50% 799 790 9
MGO 1051 1140 89

SGP

380cst 634 671 37
 LSFO 0.50% 915 870 45
MGO 1076 1159 83