Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN ALFA  V.064N/065E

HAIAN ALFA V.064N/065E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   19/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   19/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   19/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   20/12/2025
HAIAN BELL  V.307N/308E

HAIAN BELL V.307N/308E

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   17/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   17/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   17/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   18/12/2025
HAIAN TIME  V.440N/441S

HAIAN TIME V.440N/441S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   16/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   17/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   17/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   18/12/2025
HAIAN IRIS  V.006N

HAIAN IRIS V.006N

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   15/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   15/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   15/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   16/12/2025
PEGASUS DREAM  V.2523W/E

PEGASUS DREAM V.2523W/E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   14/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   14/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   14/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   14/12/2025
SM TOKYO  V.2523W/E

SM TOKYO V.2523W/E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   13/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   13/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   13/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   14/12/2025
HAIAN BETA  V.050W/051S

HAIAN BETA V.050W/051S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   12/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   12/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   12/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   13/12/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
$-VND 26,110 26,381 271
$-EURO 0.839 0.845 6
CNY-VND 3,789 3,828 39
SCFI 1,317 1,458 141

 

BUNKER PRICES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
RTM 380cst 380 378 2
 LSFO 0.50% 427 426 1
MGO 668 668 0

SGP

380cst 398 397 1
 LSFO 0.50% 466 459 7
MGO 638 628 10