Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN BELL  V. 197N/198S

HAIAN BELL V. 197N/198S

Thời gian tàu đến P/S: 03h30   -   03/03/2022
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   03/03/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   03/03/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   04/03/2022
HAIAN VIEW V. 070N/071S

HAIAN VIEW V. 070N/071S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   02/03/2022
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   02/03/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   02/03/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   03/03/2022
HAIAN PARK  V. 301W/302E

HAIAN PARK V. 301W/302E

Thời gian tàu đến P/S: 08h30   -   25/02/2022
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   26/02/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h00   -   26/02/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   27/02/2022
HAIAN TIME  V. 280N/281S

HAIAN TIME V. 280N/281S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   24/02/2022
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   25/02/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   25/02/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   26/02/2022
HAIAN BELL  V. 196N/197S

HAIAN BELL V. 196N/197S

Thời gian tàu đến P/S: 08h00   -   23/02/2022
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   23/02/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   23/02/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   24/02/2022
HAIAN VIEW V. 069N/070S

HAIAN VIEW V. 069N/070S

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   20/02/2022
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   21/02/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   21/02/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   22/02/2022
HAIAN PARK  V. 300W/301E

HAIAN PARK V. 300W/301E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   19/02/2022
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   19/02/2022
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   19/02/2022
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   21/02/2022

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  20 - May

13 - May

CHG
HRDI 3,257 3,036

221

BDI 3,344 4,000 656
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 1,469 1,436 33

 

EXCHANGE RATES
  20 - May 13 - May CHG
$-VND 23,310 23,230 80
$-EURO 0.945 0.960 0.015
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  20 - May 13 - May CHG
RTM 380cst 624 641 17
 LSFO 0.50% 799 790 9
MGO 1051 1140 89

SGP

380cst 634 671 37
 LSFO 0.50% 915 870 45
MGO 1076 1159 83