Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN EAST V. 003N

HAIAN EAST V. 003N

Thời gian tàu đến P/S: 23h30   -   11/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   12/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 08h00   -   12/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   12/09/2021
HAIAN PARK  V. 276N/277E

HAIAN PARK V. 276N/277E

Thời gian tàu đến P/S: 04h00   -   11/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   11/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 16h00   -   11/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   12/09/2021
PEGASUS YOTTA V. 2120W/E

PEGASUS YOTTA V. 2120W/E

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   10/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   11/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   11/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   11/09/2021
HAIAN VIEW V. 050N/051S

HAIAN VIEW V. 050N/051S

Thời gian tàu đến P/S: 14h00   -   08/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   08/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   08/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   09/09/2021
HAIAN BELL  V. 175N/176E

HAIAN BELL V. 175N/176E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   07/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   07/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 16h00   -   07/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   08/09/2021
HAIAN EAST V. 002N/003S

HAIAN EAST V. 002N/003S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   05/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   05/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 16h00   -   05/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   06/09/2021
SM TOKYO  V.  2117W/E

SM TOKYO V. 2117W/E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   04/09/2021
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   04/09/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   04/09/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   05/09/2021

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
 

26- Nov

19- Nov CHG
HRDI 2,733 2,544

189

BDI 2,767 2,552 215
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 628 599 29

 

EXCHANGE RATES
  26- Nov 19- Nov CHG
$-VND 22,755 22,755 0.000
$-EURO 0.871 0.885 0.014
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  26- Nov 19- Nov CHG
RTM 380cst 440 428 12
 LSFO 0.50% 571 551 20
MGO 657 641 16

SGP

380cst 463 464 1
 LSFO 0.50% 634 616 18
MGO 689 682 7