Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN PARK  V.442N/443S

HAIAN PARK V.442N/443S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   07/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   08/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   08/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   09/11/2025
HAIAN LINK V.123N/124S

HAIAN LINK V.123N/124S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   06/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   06/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   06/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   07/11/2025
HAIAN ALFA  V.059N/060S

HAIAN ALFA V.059N/060S

Thời gian tàu đến P/S: 06h30   -   05/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   05/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   05/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   06/11/2025
PEGASUS DREAM  V.2520W/E

PEGASUS DREAM V.2520W/E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   04/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   04/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   04/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   05/11/2025
HAIAN IRIS  V.001S/001S

HAIAN IRIS V.001S/001S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   03/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   03/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   03/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   04/11/2025
HAIAN TIME  V.437N/438S

HAIAN TIME V.437N/438S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   02/11/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   02/11/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   02/11/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   03/11/2025
HAIAN PARK  V.441N/442S

HAIAN PARK V.441N/442S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   30/10/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   30/10/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   30/10/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   31/10/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  07 - Aug 31 - Jul CHG
$-VND 26,410 26,490 80
$-EURO 0.868 0.867 1
CNY-VND 3,948 3,960 12
SCFI 3,276 3,206 70

 

BUNKER PRICES
  07 - Aug 31 - Jul CHG
RTM 380cst 501 542 41
 LSFO 0.50% 625 692 67
MGO 1135 1278 143

SGP

380cst 576 584 8
 LSFO 0.50% 801 825 24
MGO 1120 1230 110