Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN PARK  V.434N/435E

HAIAN PARK V.434N/435E

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   26/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   26/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   26/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h15   -   27/08/2025
HAIAN BETA  V.042N/042N

HAIAN BETA V.042N/042N

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   26/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   26/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   26/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   27/08/2025
HAIAN LINK V.115S/116S

HAIAN LINK V.115S/116S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   25/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   25/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   25/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   26/08/2025
HAIAN ALFA  V.052S/052S

HAIAN ALFA V.052S/052S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   24/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   24/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   24/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 15h00   -   25/08/2025
HAIAN BELL  V.296N/296S

HAIAN BELL V.296N/296S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   22/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   22/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   22/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   23/08/2025
SM TOKYO  V.2516W/E

SM TOKYO V.2516W/E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   22/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   22/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   22/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   23/08/2025
HAIAN TIME  V.431N/431S

HAIAN TIME V.431N/431S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   21/08/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   21/08/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   21/08/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   22/08/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  10 - Apr 03 - Apr CHG
$-VND 26,360 26,362 2
$-EURO 0.856 0.868 12
CNY-VND 3,915 3,890 15
SCFI 1,891 1,855 36

 

BUNKER PRICES
  10 - Apr 03 - Apr CHG
RTM 380cst 708 678 30
 LSFO 0.50% 754 722 34
MGO 1410 1319 91

SGP

380cst 775 708 67
 LSFO 0.50% 874 846 28
MGO 1988 1792 196