Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Biểu cước

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 30-03-2026

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 30-03-2026

Ngày: 31-03-2026 | Lượt xem: 1551

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2026 áp dụng từ ngày: 30/03/2026

Xem thêm
Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/04/2026

Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/04/2026

Ngày: 24-03-2026 | Lượt xem: 1986

Quyết định ban hành bổ sung phụ thu cước nâng hạ tại Cảng áp dụng từ ngày 01/04/2026

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 19-03-2026

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 19-03-2026

Ngày: 12-03-2026 | Lượt xem: 1150

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2026 áp dụng từ ngày: 19/03/2026

Xem thêm
Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Ngày: 31-12-2025 | Lượt xem: 3144

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Xem thêm
Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Ngày: 23-07-2025 | Lượt xem: 2718

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 15-03-2025

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 15-03-2025

Ngày: 04-03-2025 | Lượt xem: 4494

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2025 áp dụng từ ngày: 15/03/2025

Xem thêm
Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Ngày: 30-12-2024 | Lượt xem: 4126

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  04 - Sep 28 - Aug CHG
$-VND 26,255 26,260 5
$-EURO 0.860 0.863 3
CNY-VND 3,946 3,942 4
SCFI 3,590 3,510 80

 

BUNKER PRICES
  04 - Sep 28 - Aug CHG
RTM 380cst 577 525 52
 LSFO 0.50% 680 668 12
MGO 1347 1206 141

SGP

380cst 627 612 15
 LSFO 0.50% 835 767 68
MGO 1231 1150 81