Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Biểu cước

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 30-03-2026

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 30-03-2026

Ngày: 31-03-2026 | Lượt xem: 595

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2026 áp dụng từ ngày: 30/03/2026

Xem thêm
Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/04/2026

Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/04/2026

Ngày: 24-03-2026 | Lượt xem: 841

Quyết định ban hành bổ sung phụ thu cước nâng hạ tại Cảng áp dụng từ ngày 01/04/2026

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 19-03-2026

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 19-03-2026

Ngày: 12-03-2026 | Lượt xem: 610

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2026 áp dụng từ ngày: 19/03/2026

Xem thêm
Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Ngày: 31-12-2025 | Lượt xem: 2042

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Xem thêm
Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Ngày: 23-07-2025 | Lượt xem: 2328

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 15-03-2025

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 15-03-2025

Ngày: 04-03-2025 | Lượt xem: 4144

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2025 áp dụng từ ngày: 15/03/2025

Xem thêm
Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Ngày: 30-12-2024 | Lượt xem: 3724

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  15 - May 08 - May CHG
$-VND 26,387 26,367 20
$-EURO 0.860 0.848 12
CNY-VND 3,936 3,928 8
SCFI 2,141 1,954 187

 

BUNKER PRICES
  15 - May 08 - May CHG
RTM 380cst 700 678 22
 LSFO 0.50% 763 769 6
MGO 1178 1171 7

SGP

380cst 680 663 17
 LSFO 0.50% 835 799 36
MGO 1217 1159 58