Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Biểu cước

Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Biểu cước Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Ngày: 31-12-2025 | Lượt xem: 483

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/01/2026

Xem thêm
Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Ngày: 23-07-2025 | Lượt xem: 1959

Biểu cước nội địa Cảng Hải An áp dụng 01/08/2025

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 15-03-2025

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 15-03-2025

Ngày: 04-03-2025 | Lượt xem: 3452

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2025 áp dụng từ ngày: 15/03/2025

Xem thêm
Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Ngày: 30-12-2024 | Lượt xem: 3397

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2025

Xem thêm
Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2025

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2025

Ngày: 30-12-2024 | Lượt xem: 3530

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2025

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 10-07-2024

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 10-07-2024

Ngày: 03-07-2024 | Lượt xem: 4232

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024 áp dụng từ ngày: 10/07/2024

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024

Ngày: 01-02-2024 | Lượt xem: 3381

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024 áp dụng từ ngày: 15/02/2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  02 - Jan 19 - Dec CHG
$-VND 26,377 26,405 28
$-EURO 0.853 0.849 4
CNY-VND 3,821 3,797 24
SCFI 1,656 1,553 103

 

BUNKER PRICES
  02 - Jan 19 - Dec CHG
RTM 380cst 368 361 7
 LSFO 0.50% 410 405 5
MGO 627 624 3

SGP

380cst 350 358 8
 LSFO 0.50% 428 438 10
MGO 605 608 3