Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Biểu cước

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2025

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2025

Ngày: 30-12-2024 | Lượt xem: 4022

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2025

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 10-07-2024

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An áp dụng từ ngày: 10-07-2024

Ngày: 03-07-2024 | Lượt xem: 4534

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024 áp dụng từ ngày: 10/07/2024

Xem thêm
Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024

Ngày: 01-02-2024 | Lượt xem: 3649

Biểu cước giá bán hàng hóa, dịch vụ của Hãng tàu Hải An năm 2024 áp dụng từ ngày: 15/02/2024

Xem thêm
Thông báo triển khai Eport + From mẫu đăng ký mở tờ khai và tài liệu hướng dẫn sử dụng dịch vụ

Thông báo triển khai Eport + From mẫu đăng ký mở tờ khai và tài liệu hướng dẫn sử dụng dịch vụ

Ngày: 31-01-2024 | Lượt xem: 5240

Thông báo triển khai Eport + From mẫu đăng ký mở tờ khai và tài liệu hướng dẫn sử dụng dịch vụ Vui lòng tải from đăng ký tại đây Vui lòng tải file hướng dẫn sử dụng Eport tại đây

Xem thêm
Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2024

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2024

Ngày: 26-12-2023 | Lượt xem: 5470

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Năm 2024

Xem thêm
Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2024

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2024

Ngày: 26-12-2023 | Lượt xem: 3071

Biểu cước quốc tế tại Cảng Hải An năm 2024

Xem thêm
Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Update Năm 2023

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Update Năm 2023

Ngày: 04-07-2023 | Lượt xem: 3616

Biểu cước nội địa Cảng Hải An - Update  Năm 2023

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  05 - Jun 29 - May CHG
$-VND 26,404 26,395 9
$-EURO 0.859 0.858 1
CNY-VND 3,950 3,947 3
SCFI 2,726 2,572 154

 

BUNKER PRICES
  05 - Jun 29 - May CHG
RTM 380cst 609 612 3
 LSFO 0.50% 707 705 2
MGO 1090 1021 69

SGP

380cst 657 626 31
 LSFO 0.50% 795 786 9
MGO 1143 1062 81