Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

PEGASUS PETA V. 0092W/E

PEGASUS PETA V. 0092W/E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   02/11/2019
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   02/11/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   02/11/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h10   -   03/11/2019
HAIAN PARK  V. 187W/188E

HAIAN PARK V. 187W/188E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   02/11/2019
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   02/11/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   02/11/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 07h00   -   03/11/2019
HAIAN BELL  V.097N/098S

HAIAN BELL V.097N/098S

Thời gian tàu đến P/S: 18h00   -   30/10/2019
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   31/10/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   31/10/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 23h00   -   31/10/2019
HAIAN TIME  V. 180N/181S

HAIAN TIME V. 180N/181S

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   28/10/2019
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   29/10/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   29/10/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 21h00   -   29/10/2019
HAIAN MIND V. 012N/013S

HAIAN MIND V. 012N/013S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   27/10/2019
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   27/10/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   27/10/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   28/10/2019
HAIAN PARK  V. 186W/187E

HAIAN PARK V. 186W/187E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   27/10/2019
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   27/10/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   27/10/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 11h00   -   27/10/2019
SM TOKYO V. 1921W/E

SM TOKYO V. 1921W/E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   26/10/2019
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   26/10/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   26/10/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   26/10/2019

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  10 - Jul 03 - Jul CHG
$-VND 26,470 26,463 7
$-EURO 0.874 0.874 0
CNY-VND 3,939 3,940 1
SCFI 3,185 3,327 142

 

BUNKER PRICES
  10 - Jul 03 - Jul CHG
RTM 380cst 466 444 22
 LSFO 0.50% 601 571 30
MGO 1018 907 111

SGP

380cst 463 439 24
 LSFO 0.50% 660 634 26
MGO 957 904 53