Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN BELL V. 090N/091S

HAIAN BELL V. 090N/091S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   04/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 03h00   -   04/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   04/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 01h00   -   05/09/2019
HAIAN TIME  V. 172N/173S

HAIAN TIME V. 172N/173S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   03/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   03/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   03/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   03/09/2019
HAIAN PARK V.178W/179S

HAIAN PARK V.178W/179S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   01/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   01/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   01/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h20   -   01/09/2019
 HAIAN SONG  V.167E

HAIAN SONG V.167E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   31/08/2019
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   31/08/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   31/08/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h20   -   01/09/2019
SM TOKYO V. 1917W/E

SM TOKYO V. 1917W/E

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   30/08/2019
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   30/08/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   30/08/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 11h30   -   31/08/2019
HAIAN SONG  V.166N

HAIAN SONG V.166N

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   28/08/2019
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   28/08/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   28/08/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   29/08/2019
HAIAN PARK  V.177N/178E

HAIAN PARK V.177N/178E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   27/08/2019
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   27/08/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   27/08/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h10   -   27/08/2019

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
$-VND 26,110 26,381 271
$-EURO 0.839 0.845 6
CNY-VND 3,789 3,828 39
SCFI 1,317 1,458 141

 

BUNKER PRICES
  30 - Jan 23 - Jan CHG
RTM 380cst 380 378 2
 LSFO 0.50% 427 426 1
MGO 668 668 0

SGP

380cst 398 397 1
 LSFO 0.50% 466 459 7
MGO 638 628 10