Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Thông báo về việc đăng ký giao dịch trái phiếu HAH42401 Thông báo 10-05-2024 Thông báo về việc đăng ký giao dịch trái phiếu HAH42401 Tải về
2 Báo cáo về ngày không còn là cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Thông báo 10-05-2024 Báo cáo về ngày không còn là cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Tải về
3 Thông báo thay đổi nhân sự Thông báo 26-04-2024 Thông báo thay đổi nhân sự Tải về
4 Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 (cập nhật đến ngày 24/04/2024) Thông báo 24-04-2024 Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 Tải về
5 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Thông báo 24-04-2024 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Tải về
6 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Thông báo 23-04-2024 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Tải về
7 Thông báo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP đầu tư và vận tải Hải Hà Thông báo 16-04-2024 Thông báo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP đầu tư và vận tải Hải Hà Tải về
8 Thông báo ứng cử/đề cử để bầu bổ sung thành viên Hội đồng Quản trị, Ban kiểm soát nhiệm kỳ 2023-2028 Thông báo 09-04-2024 Thông báo ứng cử/đề cử để bầu bổ sung thành viên Hội đồng Quản trị, Ban kiểm soát nhiệm kỳ 2023-2028 Tải về
9 Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 Thông báo 09-04-2024 Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 Tải về
10 Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán đối với trái phiếu chuyển đổi mã HAH42401 Thông báo 03-04-2024 Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán đối với trái phiếu chuyển đổi mã HAH42401 Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  02 - Jan 19 - Dec CHG
$-VND 26,377 26,405 28
$-EURO 0.853 0.849 4
CNY-VND 3,821 3,797 24
SCFI 1,656 1,553 103

 

BUNKER PRICES
  02 - Jan 19 - Dec CHG
RTM 380cst 368 361 7
 LSFO 0.50% 410 405 5
MGO 627 624 3

SGP

380cst 350 358 8
 LSFO 0.50% 428 438 10
MGO 605 608 3