Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Thông báo thay đổi nhân sự Thông báo 27-06-2025 Thông báo thay đổi nhân sự Tải về
2 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 24/06/2025) Thông báo 24-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 24/06/2025) Tải về
3 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 16/06/2025) Thông báo 16-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 16/06/2025) Tải về
4 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 12/06/2025) Thông báo 12-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 12/06/2025) Tải về
5 Thông báo đề cử/ứng cử để bầu bổ sung thành viên Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2023-2028 Thông báo 12-06-2025 Thông báo đề cử/ứng cử để bầu bổ sung thành viên Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2023-2028 Tải về
6 Đơn xin từ nhiệm chức danh thành viên Hội đồng quản trị Thông báo 12-06-2025 Đơn xin từ nhiệm chức danh thành viên Hội đồng quản trị Tải về
7 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Thông báo 05-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Tải về
8 Thông báo mời họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Thông báo 03-06-2025 Thông báo mời họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Tải về
9 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Thông báo 29-05-2025 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - CTCP Container Việt Nam Tải về
10 Thông báo của SGDCK TP. Hồ Chí Minh v/v giao dịch chứng khoán thay đổi đăng ký niêm yết Thông báo 23-05-2025 Thông báo của SGDCK TP. Hồ Chí Minh v/v giao dịch chứng khoán thay đổi đăng ký niêm yết Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  05 - Jun 29 - May CHG
$-VND 26,404 26,395 9
$-EURO 0.859 0.858 1
CNY-VND 3,950 3,947 3
SCFI 2,726 2,572 154

 

BUNKER PRICES
  05 - Jun 29 - May CHG
RTM 380cst 609 612 3
 LSFO 0.50% 707 705 2
MGO 1090 1021 69

SGP

380cst 657 626 31
 LSFO 0.50% 795 786 9
MGO 1143 1062 81