Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 02 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 02 - 2020

Ngày: 07-01-2020 | Lượt xem: 1837

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 02 - 2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 189N/190S

HAIAN TIME V. 189N/190S

Ngày: 06-01-2020 | Lượt xem: 978

Thời gian tàu đến P/S: 08h00   -   06/01/2020 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   06/01/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h50   -   06/01/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   07/01/2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 021N/022S

HAIAN MIND V. 021N/022S

Ngày: 03-01-2020 | Lượt xem: 1077

Thời gian tàu đến P/S: 02h00   -   05/01/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   05/01/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   05/01/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   06/01/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 196W/197E

HAIAN PARK V. 196W/197E

Ngày: 03-01-2020 | Lượt xem: 995

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   04/01/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   04/01/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   04/01/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   05/01/2020

Xem thêm
HAIAN BELL  V.  105N/106S

HAIAN BELL V. 105N/106S

Ngày: 03-01-2020 | Lượt xem: 938

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   03/01/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   04/01/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h40   -   04/01/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h30   -   04/01/2020

Xem thêm
SM TOKYO  V. 1926W/E

SM TOKYO V. 1926W/E

Ngày: 03-01-2020 | Lượt xem: 1002

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   03/01/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   03/01/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h40   -   03/01/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h10   -   04/01/2020

Xem thêm
HAIAN SONG  V. 175N/176S

HAIAN SONG V. 175N/176S

Ngày: 02-01-2020 | Lượt xem: 1020

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   02/01/2020 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   02/01/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   02/01/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 05h00   -   03/01/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15