Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 01 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 01 - 2020

Ngày: 31-12-2019 | Lượt xem: 1485

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 01 - 2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 188N/189S

HAIAN TIME V. 188N/189S

Ngày: 30-12-2019 | Lượt xem: 984

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   30/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   30/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   30/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h20   -   31/12/2019

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 195N/196E

HAIAN PARK V. 195N/196E

Ngày: 28-12-2019 | Lượt xem: 1159

Thời gian tàu đến P/S: 20h00   -   29/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   30/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h40   -   30/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h20   -   30/12/2019

Xem thêm
PEGASUS PETA V. 0096W/E

PEGASUS PETA V. 0096W/E

Ngày: 28-12-2019 | Lượt xem: 1060

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   29/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   29/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   29/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h20   -   29/12/2019

Xem thêm
HAIAN MIND V. 020W/021S

HAIAN MIND V. 020W/021S

Ngày: 26-12-2019 | Lượt xem: 1036

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   27/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   28/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   28/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   29/12/2019

Xem thêm
HAIAN BELL  V.  104N/105S

HAIAN BELL V. 104N/105S

Ngày: 24-12-2019 | Lượt xem: 1130

Thời gian tàu đến P/S: 18h00   -   25/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   26/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   26/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h20   -   27/12/2019

Xem thêm
HAIAN SONG  V. 174N/175S

HAIAN SONG V. 174N/175S

Ngày: 24-12-2019 | Lượt xem: 971

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   24/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   24/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 00h10   -   25/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 23h00   -   25/12/2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15