Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.
LỊCH TÀU CONTANER QUỐC TẾ TUẦN: 27 - 2022

LỊCH TÀU CONTANER QUỐC TẾ TUẦN: 27 - 2022

Ngày: 07-07-2022 | Lượt xem: 10

LỊCH TÀU CONTANER QUỐC TẾ TUẦN: 27 - 2022

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 27 - 2022

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 27 - 2022

Ngày: 07-07-2022 | Lượt xem: 43

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 27 - 2022

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 319N/320S

HAIAN PARK V. 319N/320S

Ngày: 05-07-2022 | Lượt xem: 18

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   06/07/2022 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   06/07/2022 Thời gian bắt đầu làm hàng: 20h00   -   06/07/2022 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   07/07/2022

Xem thêm
HAIAN BELL  V. 215W/216S

HAIAN BELL V. 215W/216S

Ngày: 05-07-2022 | Lượt xem: 11

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   05/07/2022 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   05/07/2022 Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   05/07/2022 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   06/07/2022

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 296N/297E

HAIAN TIME V. 296N/297E

Ngày: 02-07-2022 | Lượt xem: 19

Thời gian tàu đến P/S: 12h00   -   02/07/2022 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   03/07/2022 Thời gian bắt đầu làm hàng: 22h00   -   03/07/2022 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   04/07/2022

Xem thêm
HAIAN BELL  V. 214W/215E

HAIAN BELL V. 214W/215E

Ngày: 01-07-2022 | Lượt xem: 49

Thời gian tàu đến P/S: 06h00   -   02/07/2022 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   02/07/2022 Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   02/07/2022 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   03/07/2022

Xem thêm
HAIAN VIEW V. 085N/086S

HAIAN VIEW V. 085N/086S

Ngày: 30-06-2022 | Lượt xem: 26

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   01/07/2022 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   01/07/2022 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   01/07/2022 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   02/07/2022

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  01- Jul

24 - Jun

CHG
HRDI 2,155 2,262

107

BDI 2,214 2,331 117
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 1,566

1,699

133

 

EXCHANGE RATES
  01- Jul 24 - Jun CHG
$-VND 23,440 23,390 50
$-EURO 0.957 0.947 0.010
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  01- Jul 24- Jun CHG
RTM 380cst 571 605 34
 LSFO 0.50% 871 911 40
MGO 1329 1343 14

SGP

380cst 579 621 42
 LSFO 0.50% 1071 1100 29
MGO 1360 1400 40