Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.
PEGASUS PETA V. 2112W/E

PEGASUS PETA V. 2112W/E

Ngày: 18-06-2021 | Lượt xem: 24

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   19/06/2021 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   20/06/2021 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   20/06/2021 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   20/06/2021

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 250N/251S

HAIAN TIME V. 250N/251S

Ngày: 16-06-2021 | Lượt xem: 31

Thời gian tàu đến P/S: 08h00   -   17/06/2021 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   17/06/2021 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   17/06/2021 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   18/06/2021

Xem thêm
HAIAN BELL  V. 168N/169S

HAIAN BELL V. 168N/169S

Ngày: 16-06-2021 | Lượt xem: 28

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   16/06/2021 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   16/06/2021 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   16/06/2021 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   17/06/2021

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 24 - 2021

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 24 - 2021

Ngày: 15-06-2021 | Lượt xem: 160

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 24 - 2021

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 264W/265S

HAIAN PARK V. 264W/265S

Ngày: 15-06-2021 | Lượt xem: 16

Thời gian tàu đến P/S: 09h30   -   15/06/2021 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   15/06/2021 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   15/06/2021 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   16/06/2021

Xem thêm
HAIAN VIEW V. 039N/040S

HAIAN VIEW V. 039N/040S

Ngày: 12-06-2021 | Lượt xem: 30

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   13/06/2021 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   13/06/2021 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   13/06/2021 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   14/06/2021

Xem thêm
HAIAN WEST V. 005N/007E

HAIAN WEST V. 005N/007E

Ngày: 12-06-2021 | Lượt xem: 20

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   12/06/2021 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   12/06/2021 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   12/06/2021 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   13/06/2021

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  11 - Jun 04 - Jun CHG
HRDI 2,748 2,361 387
BDI 2,857 2,438 419
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 455 501 -6

 

EXCHANGE RATES
  11- Jun 04 - Jun CHG
$-VND 23,050 23,150 -100
$-EURO 0.826 0.822 0.004
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  11 - Jun 04 - Jun CHG
RTM 380cst 399 399 0
 LSFO 0.50% 510 506 4
MGO 577 573 4

SGP

380cst 401 408 -7
 LSFO 0.50% 520 522 -2
MGO 580 580 0