Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN ALFA  V.066N/067S

HAIAN ALFA V.066N/067S

Ngày: 08-01-2026 | Lượt xem: 223

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   09/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   09/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   09/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   10/01/2026

Xem thêm
HAIAN TIME  V.443N/444S

HAIAN TIME V.443N/444S

Ngày: 07-01-2026 | Lượt xem: 138

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   08/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   08/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   08/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   09/01/2026

Xem thêm
HAIAN PARK  V.449N/450S

HAIAN PARK V.449N/450S

Ngày: 06-01-2026 | Lượt xem: 175

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   07/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   07/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   07/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   08/01/2026

Xem thêm
HAIAN BETA  V.052N/053S

HAIAN BETA V.052N/053S

Ngày: 02-01-2026 | Lượt xem: 159

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   02/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   03/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   03/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h15   -   03/01/2026

Xem thêm
HAIAN BELL  V.309N/310E

HAIAN BELL V.309N/310E

Ngày: 02-01-2026 | Lượt xem: 207

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   03/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   23/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   03/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   04/01/2026

Xem thêm
HAIAN TIME  V.442N/443S

HAIAN TIME V.442N/443S

Ngày: 30-12-2025 | Lượt xem: 209

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   31/12/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   01/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   01/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h00   -   02/01/2026

Xem thêm
HAIAN PARK  V.448N/449S

HAIAN PARK V.448N/449S

Ngày: 29-12-2025 | Lượt xem: 177

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   30/12/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   31/12/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   31/12/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   31/12/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
$-VND 26,412 26,404 8
$-EURO 0.863 0.868 5
CNY-VND 3,953 3,950 3
SCFI 2,985 2,726 259

 

BUNKER PRICES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
RTM 380cst 542 581 39
 LSFO 0.50% 636 664 28
MGO 1017 1030 13

SGP

380cst 610 614 4
 LSFO 0.50% 735 779 44
MGO 1048 1099 51