Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN LINK V.131N/132S

HAIAN LINK V.131N/132S

Ngày: 16-01-2026 | Lượt xem: 208

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   17/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   17/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   17/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   18/01/2026

Xem thêm
HAIAN BETA  V.053N/054S

HAIAN BETA V.053N/054S

Ngày: 16-01-2026 | Lượt xem: 198

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   18/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   18/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   18/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   19/01/2026

Xem thêm
HAIAN TIME  V.444N/445S

HAIAN TIME V.444N/445S

Ngày: 14-01-2026 | Lượt xem: 216

Thời gian tàu đến P/S: 14h30   -   16/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   16/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   16/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   17/01/2026

Xem thêm
HAIAN PARK  V.451N/451N

HAIAN PARK V.451N/451N

Ngày: 14-01-2026 | Lượt xem: 184

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   15/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   15/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   15/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   16/01/2026

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2601W/E

PEGASUS DREAM V.2601W/E

Ngày: 10-01-2026 | Lượt xem: 270

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   11/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   12/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   12/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   12/01/2026

Xem thêm
HAIAN BELL  V.310W/311E

HAIAN BELL V.310W/311E

Ngày: 10-01-2026 | Lượt xem: 261

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   11/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   11/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   11/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   12/01/2026

Xem thêm
HAIAN LINK V.130S/130S

HAIAN LINK V.130S/130S

Ngày: 09-01-2026 | Lượt xem: 165

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   10/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   10/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   10/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 11h30   -   10/01/2026

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
$-VND 26,412 26,404 8
$-EURO 0.863 0.868 5
CNY-VND 3,953 3,950 3
SCFI 2,985 2,726 259

 

BUNKER PRICES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
RTM 380cst 542 581 39
 LSFO 0.50% 636 664 28
MGO 1017 1030 13

SGP

380cst 610 614 4
 LSFO 0.50% 735 779 44
MGO 1048 1099 51