Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN PARK  V.444N/445S

HAIAN PARK V.444N/445S

Ngày: 21-11-2025 | Lượt xem: 311

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   23/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   23/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   23/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   24/11/2025

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.061W/062E

HAIAN ALFA V.061W/062E

Ngày: 21-11-2025 | Lượt xem: 252

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   22/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   22/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   22/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   23/11/2025

Xem thêm
HAIAN IRIS  V.003N/003E

HAIAN IRIS V.003N/003E

Ngày: 17-11-2025 | Lượt xem: 378

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   18/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   18/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   18/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   18/11/2025

Xem thêm
HAIAN BELL  V.304W/305S

HAIAN BELL V.304W/305S

Ngày: 17-11-2025 | Lượt xem: 375

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   18/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   18/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   18/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   19/11/2025

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2521W/E

PEGASUS DREAM V.2521W/E

Ngày: 16-11-2025 | Lượt xem: 212

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   17/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   17/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   17/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   18/11/2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2521W/E

SM TOKYO V.2521W/E

Ngày: 15-11-2025 | Lượt xem: 233

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   16/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   16/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   16/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   17/11/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.439N

HAIAN TIME V.439N

Ngày: 15-11-2025 | Lượt xem: 196

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   16/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   16/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   16/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   16/11/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
$-VND 26,412 26,404 8
$-EURO 0.863 0.868 5
CNY-VND 3,953 3,950 3
SCFI 2,985 2,726 259

 

BUNKER PRICES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
RTM 380cst 542 581 39
 LSFO 0.50% 636 664 28
MGO 1017 1030 13

SGP

380cst 610 614 4
 LSFO 0.50% 735 779 44
MGO 1048 1099 51