Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
PEGASUS DREAM  V.2522W/E

PEGASUS DREAM V.2522W/E

Ngày: 29-11-2025 | Lượt xem: 232

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   01/12/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   02/12/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   02/12/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h15   -   02/12/2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2522W/E

SM TOKYO V.2522W/E

Ngày: 28-11-2025 | Lượt xem: 228

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   01/12/2025 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   01/12/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   01/12/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   02/12/2025

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.062W/063S

HAIAN ALFA V.062W/063S

Ngày: 28-11-2025 | Lượt xem: 284

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   29/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   29/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   29/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   30/11/2025

Xem thêm
HAIAN BELL  V.305N/306S

HAIAN BELL V.305N/306S

Ngày: 28-11-2025 | Lượt xem: 207

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   28/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   28/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   28/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   29/11/2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.128N/129S

HAIAN LINK V.128N/129S

Ngày: 24-11-2025 | Lượt xem: 222

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   20/12/2025 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   20/12/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   20/12/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   21/12/2025

Xem thêm
HAIAN IRIS  V.005N/005N

HAIAN IRIS V.005N/005N

Ngày: 24-11-2025 | Lượt xem: 192

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   25/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   26/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   26/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   27/11/2025

Xem thêm
HAIAN BETA  V.048N/049S

HAIAN BETA V.048N/049S

Ngày: 23-11-2025 | Lượt xem: 247

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   24/11/2025 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   24/11/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   24/11/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   25/11/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
$-VND 26,412 26,404 8
$-EURO 0.863 0.868 5
CNY-VND 3,953 3,950 3
SCFI 2,985 2,726 259

 

BUNKER PRICES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
RTM 380cst 542 581 39
 LSFO 0.50% 636 664 28
MGO 1017 1030 13

SGP

380cst 610 614 4
 LSFO 0.50% 735 779 44
MGO 1048 1099 51