Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN BELL  V.312W/313E

HAIAN BELL V.312W/313E

Ngày: 27-01-2026 | Lượt xem: 249

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   28/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   28/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   28/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   29/01/2026

Xem thêm
HAIAN LINK V.132N/133S

HAIAN LINK V.132N/133S

Ngày: 26-01-2026 | Lượt xem: 210

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   24/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   24/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   24/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   25/01/2026

Xem thêm
HAIAN BETA  V.054N/055S

HAIAN BETA V.054N/055S

Ngày: 26-01-2026 | Lượt xem: 184

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   26/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   26/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   26/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   28/01/2026

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2602W/E

PEGASUS DREAM V.2602W/E

Ngày: 23-01-2026 | Lượt xem: 221

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   25/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   25/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   25/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   26/01/2026

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.067N/068S

HAIAN ALFA V.067N/068S

Ngày: 22-01-2026 | Lượt xem: 200

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   23/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   23/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   23/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h15   -   24/01/2026

Xem thêm
HAIAN BELL  V.311W/312E

HAIAN BELL V.311W/312E

Ngày: 18-01-2026 | Lượt xem: 214

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   19/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   19/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   19/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   20/01/2026

Xem thêm
SM TOKYO  V.2601W/E

SM TOKYO V.2601W/E

Ngày: 16-01-2026 | Lượt xem: 203

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   17/01/2026 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   17/01/2026 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   17/01/2026 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   17/01/2026

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
$-VND 26,412 26,404 8
$-EURO 0.863 0.868 5
CNY-VND 3,953 3,950 3
SCFI 2,985 2,726 259

 

BUNKER PRICES
  12 - Jun 05 - Jun CHG
RTM 380cst 542 581 39
 LSFO 0.50% 636 664 28
MGO 1017 1030 13

SGP

380cst 610 614 4
 LSFO 0.50% 735 779 44
MGO 1048 1099 51