Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN BELL  V.  102S

HAIAN BELL V. 102S

Ngày: 02-12-2019 | Lượt xem: 1053

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   02/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   02/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   03/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   04/12/2019

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 191N/192S

HAIAN PARK V. 191N/192S

Ngày: 01-12-2019 | Lượt xem: 1216

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   01/12/2019 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   02/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   02/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h20   -   02/12/2019

Xem thêm
HAIAN BELL  V. 101W

HAIAN BELL V. 101W

Ngày: 30-11-2019 | Lượt xem: 947

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   30/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   01/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   01/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   01/12/2019

Xem thêm
PEGASUS PETA V. 0094W/E

PEGASUS PETA V. 0094W/E

Ngày: 29-11-2019 | Lượt xem: 1187

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   30/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   01/12/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   01/12/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 23h00   -   01/12/2019

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 184N/185E

HAIAN TIME V. 184N/185E

Ngày: 29-11-2019 | Lượt xem: 1209

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   29/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   29/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   29/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   30/12/2019

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 48 -2019

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 48 -2019

Ngày: 26-11-2019 | Lượt xem: 1500

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 48 -2019

Xem thêm
HAIAN MIND V. 016N/017S

HAIAN MIND V. 016N/017S

Ngày: 26-11-2019 | Lượt xem: 1119

Thời gian tàu đến P/S: 20h00   -   27/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   28/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 02h00   -   28/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   29/11/2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15