Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN PARK  V. 189W/190S

HAIAN PARK V. 189W/190S

Ngày: 14-11-2019 | Lượt xem: 1043

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   16/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   16/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   16/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 21h00   -   16/11/2019

Xem thêm
PEGASUS PETA V. 0093W/E

PEGASUS PETA V. 0093W/E

Ngày: 14-11-2019 | Lượt xem: 1174

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   15/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   15/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   15/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   16/11/2019

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 46 -2019

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 46 -2019

Ngày: 12-11-2019 | Lượt xem: 1395

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 46 -2019

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 182N/183S

HAIAN TIME V. 182N/183S

Ngày: 12-11-2019 | Lượt xem: 1010

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   13/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   13/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h40   -   13/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h20   -   14/11/2019

Xem thêm
HAIAN MIND V. 014N/015S

HAIAN MIND V. 014N/015S

Ngày: 10-11-2019 | Lượt xem: 1034

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   11/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   11/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   11/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   12/11/2019

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 188W/189E

HAIAN PARK V. 188W/189E

Ngày: 08-11-2019 | Lượt xem: 1042

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   10/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   10/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   10/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   10/11/2019

Xem thêm
HAIAN SONG  V. 171N/172S

HAIAN SONG V. 171N/172S

Ngày: 08-11-2019 | Lượt xem: 1004

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   09/11/2019 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   09/11/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   09/11/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 09h00   -   10/11/2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15