Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 -2019

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 -2019

Ngày: 29-10-2019 | Lượt xem: 1654

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 -2019

Xem thêm
HAIAN BELL  V.097N/098S

HAIAN BELL V.097N/098S

Ngày: 29-10-2019 | Lượt xem: 1095

Thời gian tàu đến P/S: 18h00   -   30/10/2019 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   31/10/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   31/10/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 23h00   -   31/10/2019

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 180N/181S

HAIAN TIME V. 180N/181S

Ngày: 28-10-2019 | Lượt xem: 1356

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   28/10/2019 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   29/10/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   29/10/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 21h00   -   29/10/2019

Xem thêm
HAIAN MIND V. 012N/013S

HAIAN MIND V. 012N/013S

Ngày: 25-10-2019 | Lượt xem: 1306

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   27/10/2019 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   27/10/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   27/10/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   28/10/2019

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 186W/187E

HAIAN PARK V. 186W/187E

Ngày: 25-10-2019 | Lượt xem: 1082

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   27/10/2019 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   27/10/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   27/10/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 11h00   -   27/10/2019

Xem thêm
SM TOKYO V. 1921W/E

SM TOKYO V. 1921W/E

Ngày: 25-10-2019 | Lượt xem: 1364

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   26/10/2019 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   26/10/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   26/10/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   26/10/2019

Xem thêm
HAIAN BELL  V.096N/097S

HAIAN BELL V.096N/097S

Ngày: 22-10-2019 | Lượt xem: 1168

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   23/10/2019 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   23/10/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   23/10/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   24/10/2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15