Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
PEGASUS PETA V. 0101W/E

PEGASUS PETA V. 0101W/E

Ngày: 06-03-2020 | Lượt xem: 992

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   07/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   07/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   07/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 19h00   -   07/03/2020

Xem thêm
HAIAN BELL  V.  112N/113S

HAIAN BELL V. 112N/113S

Ngày: 06-03-2020 | Lượt xem: 975

Thời gian tàu đến P/S: 14h00   -   06/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   06/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h40   -   06/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h20   -   08/03/2020

Xem thêm
HAIAN SONG  V.  182N/183S

HAIAN SONG V. 182N/183S

Ngày: 03-03-2020 | Lượt xem: 1193

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   04/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   04/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   04/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h20   -   05/03/2020

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 10 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 10 - 2020

Ngày: 03-03-2020 | Lượt xem: 1431

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 10 - 2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 203W/204E

HAIAN PARK V. 203W/204E

Ngày: 01-03-2020 | Lượt xem: 1077

Thời gian tàu đến P/S: 14h00   -   28/02/2020 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   02/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   02/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   02/03/2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 027N/028S

HAIAN MIND V. 027N/028S

Ngày: 01-03-2020 | Lượt xem: 976

Thời gian tàu đến P/S: 04h00   -   01/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   01/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   01/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   02/03/2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 194N/195S

HAIAN TIME V. 194N/195S

Ngày: 28-02-2020 | Lượt xem: 965

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   29/02/2020 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   29/02/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   29/02/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h20   -   01/03/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15