Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN BELL  V.  115W/116S

HAIAN BELL V. 115W/116S

Ngày: 27-03-2020 | Lượt xem: 979

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   28/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   28/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 06h00   -   28/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   29/03/2020

Xem thêm
SM TOKYO  V. 2006W/E

SM TOKYO V. 2006W/E

Ngày: 27-03-2020 | Lượt xem: 1161

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   27/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   27/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   27/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   28/03/2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 197N/198S

HAIAN TIME V. 197N/198S

Ngày: 25-03-2020 | Lượt xem: 997

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   25/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   26/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 06h00   -   26/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 01h00   -   27/03/2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 030N/031S

HAIAN MIND V. 030N/031S

Ngày: 24-03-2020 | Lượt xem: 989

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   25/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   25/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   25/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 03h30   -   26/03/2020

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 13 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 13 - 2020

Ngày: 24-03-2020 | Lượt xem: 1423

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 13 - 2020

Xem thêm
HAIAN BELL  V.  114N/115E

HAIAN BELL V. 114N/115E

Ngày: 21-03-2020 | Lượt xem: 946

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   22/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   23/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   23/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 17h30   -   23/03/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 206N/207S

HAIAN PARK V. 206N/207S

Ngày: 21-03-2020 | Lượt xem: 864

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   21/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   22/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   22/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 21h00   -   22/03/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15