Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN PARK  V. 205W/206S

HAIAN PARK V. 205W/206S

Ngày: 12-03-2020 | Lượt xem: 1090

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   13/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   14/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   14/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   14/03/2020

Xem thêm
SM TOKYO  V. 2005W/E

SM TOKYO V. 2005W/E

Ngày: 12-03-2020 | Lượt xem: 949

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   13/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   13/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   13/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h10   -   14/03/2020

Xem thêm
HAIAN SONG  V.183N

HAIAN SONG V.183N

Ngày: 10-03-2020 | Lượt xem: 1155

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   10/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   11/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 06h00   -   11/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 13h00   -   11/03/2020

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 11 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 11 - 2020

Ngày: 10-03-2020 | Lượt xem: 1448

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 11 - 2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 195N/196S

HAIAN TIME V. 195N/196S

Ngày: 09-03-2020 | Lượt xem: 915

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   09/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   10/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   10/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   11/03/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 204W/205E

HAIAN PARK V. 204W/205E

Ngày: 07-03-2020 | Lượt xem: 1052

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   07/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   09/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   09/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h20   -   09/03/2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 028N/029S

HAIAN MIND V. 028N/029S

Ngày: 07-03-2020 | Lượt xem: 966

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   08/03/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   08/03/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   08/03/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h20   -   09/03/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15