Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN PARK  V. 181W/182E

HAIAN PARK V. 181W/182E

Ngày: 20-09-2019 | Lượt xem: 1054

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   22/09/2019 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   22/09/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   22/09/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   22/09/2019

Xem thêm
HAIAN BELL V. 092N/093S

HAIAN BELL V. 092N/093S

Ngày: 19-09-2019 | Lượt xem: 1142

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   19/09/2019 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   19/09/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 20h00   -   19/09/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   21/09/2019

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 174N/175S

HAIAN TIME V. 174N/175S

Ngày: 18-09-2019 | Lượt xem: 1223

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   18/09/2019 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   18/09/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   18/09/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   19/09/2019

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 38 - 2019

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 38 - 2019

Ngày: 17-09-2019 | Lượt xem: 1623

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 38 - 2019

Xem thêm
HAIAN SONG  V.168N/169S

HAIAN SONG V.168N/169S

Ngày: 14-09-2019 | Lượt xem: 1005

Thời gian tàu đến P/S: 12h00   -   15/09/2019 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   15/09/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   15/09/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   15/09/2019

Xem thêm
HAIAN PARK  V.180W/181E

HAIAN PARK V.180W/181E

Ngày: 14-09-2019 | Lượt xem: 1121

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   15/09/2019 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   15/09/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   15/09/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 15h00   -   08/09/2019

Xem thêm
SM TOKYO V. 1918W/E

SM TOKYO V. 1918W/E

Ngày: 13-09-2019 | Lượt xem: 1009

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   14/09/2019 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   14/09/2019 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   14/09/2019 Thời gian kết thúc làm hàng: 05h00   -   15/09/2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15