Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Tin tức quan hệ cổ đông

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 974

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 978

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 870

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Ngày: 13-01-2020 | Lượt xem: 903

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Xem thêm
Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Ngày: 13-01-2020 | Lượt xem: 834

Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Xem thêm
Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Ngày: 08-01-2020 | Lượt xem: 796

Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Xem thêm
Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 18/11/2019

Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 18/11/2019

Ngày: 19-11-2019 | Lượt xem: 965

Nghị quyết HĐQT ngày 18/11/2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  23 - Feb 16 - Feb CHG
HRDI - - - - - - - - -
BDI - - - - - - - - -
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean - - - - - - - - -

 

EXCHANGE RATES
  23 - Feb 16 - Feb CHG
$-VND 24,790 24,680 110
$-EURO 0.924 0.928 0.04
SCFI 2,110 2,166 56

 

BUNKER PRICES
  23 - Feb 16 - Feb CHG
RTM 380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 574 576 2
MGO 775 803 28

SGP

380cst 450 443 7
 LSFO 0.50% 638 645 7
MGO 799 805 6