Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN PARK  V. 354N

HAIAN PARK V. 354N

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   11/06/2023
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   11/06/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   11/06/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   11/06/2023
PEGASUS TERA V. 2312W/E

PEGASUS TERA V. 2312W/E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   11/06/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   11/06/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   11/06/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   12/06/2023
HAIAN TIME  V.337N/338S

HAIAN TIME V.337N/338S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   09/06/2023
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   09/06/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   09/06/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   10/06/2023
TC SYMPHONY  V.006N/007S

TC SYMPHONY V.006N/007S

Thời gian tàu đến P/S: 14h30   -   07/06/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   07/06/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   07/06/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   08/06/2023
HAIAN VIEW V. 127N/128E

HAIAN VIEW V. 127N/128E

Thời gian tàu đến P/S: 14h00   -   06/06/2023
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   06/06/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h50   -   06/06/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   07/06/2023
HAIAN CITY  V.016W/017S

HAIAN CITY V.016W/017S

Thời gian tàu đến P/S: 08h30   -   04/06/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   04/06/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   04/06/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   06/06/2023
HAIAN PARK  V. 353N/354S

HAIAN PARK V. 353N/354S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   03/06/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   03/06/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   03/06/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   04/06/2023

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15