Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V.332N/333E

HAIAN TIME V.332N/333E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   07/05/2023
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   08/05/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 16h00   -   08/05/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   09/05/2023
SM TOKYO  V.  2309W/E

SM TOKYO V. 2309W/E

Thời gian tàu đến P/S: 16h00   -   06/05/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   06/05/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   06/05/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   07/05/2023
HAIAN LINK V. 046N/047S

HAIAN LINK V. 046N/047S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   03/05/2023
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   03/05/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 04h00   -   03/05/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   04/05/2023
HAIAN PARK  V. 349N/350E

HAIAN PARK V. 349N/350E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   30/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   01/05/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 16h00   -   01/05/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   02/05/2023
HAIAN VIEW V. 123W/124S

HAIAN VIEW V. 123W/124S

Thời gian tàu đến P/S: 09h30   -   30/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   02/05/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 04h00   -   02/05/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   06/05/2023
PEGASUS TERA V. 2309W/E

PEGASUS TERA V. 2309W/E

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   30/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   30/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 22h00   -   30/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   01/05/2023
HAIAN CITY  V.011N/012S

HAIAN CITY V.011N/012S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   28/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   29/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   29/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   29/04/2023

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15