Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN PARK  V. 365W/366S

HAIAN PARK V. 365W/366S

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   04/10/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   04/10/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   04/10/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   06/10/2023
PEGASUS TERA V. 2320W/E

PEGASUS TERA V. 2320W/E

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   03/10/2023
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   03/10/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 08h00   -   03/10/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   04/10/2023
HAIAN CITY  V. 030W/031S

HAIAN CITY V. 030W/031S

Thời gian tàu đến P/S: 02h00   -   02/10/2023
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   02/10/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 08h00   -   02/10/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   03/10/2023
HAIAN BELL  V. 238N/239S

HAIAN BELL V. 238N/239S

Thời gian tàu đến P/S: 22h30   -   01/10/2023
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   02/10/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 02h00   -   02/10/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   03/10/2023
HAIAN EAST V. 113N/114S

HAIAN EAST V. 113N/114S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   29/09/2023
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   29/09/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   29/09/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   01/10/2023
HAIAN LINK V. 059N/060S

HAIAN LINK V. 059N/060S

Thời gian tàu đến P/S: 13h30   -   28/09/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   28/09/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   28/09/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   29/09/2023
HAIAN TIME  V. 345E/346W

HAIAN TIME V. 345E/346W

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   27/09/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   27/09/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   27/09/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   28/09/2023

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15